auto limitation

auto limitation

People practice auto limitation by waiting patiently in line.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tự giới hạn, sự tự hạn chếmột hình thức kiểm soát xã hội đạt được như một biểu hiện của ý chí cá nhân hoặc sự đồng thuận chung. Từ này mô tả hành động một cá nhân hoặc một nhóm tự đặt ra giới hạn cho bản thân, không phải do áp lực bên ngoài, từ sự tự nguyện hoặc thỏa thuận tập thể.

dụ sử dụng
  • (Chính sách của chính phủ dựa trên sự tự giới hạn hơn thực thi nghiêm ngặt.)
  • (Trong nhiều cộng đồng, sự tự giới hạn giúp duy trì hòa bình không cần quy tắc từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auto limitation as a social mechanism": sự tự giới hạn như một chế xã hội.
    • Auto limitation often replaces formal laws in tightly-knit groups. (Sự tự giới hạn thường thay thế luật pháp chính thức trong các nhóm gắn kết chặt chẽ.)
  • "Auto limitation of power": sự tự giới hạn quyền lực.
    • Leaders who practice auto limitation are seen as more trustworthy. (Những nhà lãnh đạo thực hành sự tự giới hạn quyền lực được coi đáng tin cậy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự động hạn chế (n): một thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Tự kiểm soát (n): self-control, gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào ý chí cá nhân hơn sự đồng thuận.
Từ đồng nghĩa
  • Tự kiềm chế (n): self-restraint, nhấn mạnh vào sự kìm nén bản thân.
  • Sự đồng thuận xã hội (n): social consensus, khi sự tự giới hạn xuất phát từ thỏa thuận chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "auto limitation". Tuy nhiên, có thể dùng: - Giới hạn bản thân: limit oneself. - They decided to limit themselves voluntarily. (Họ quyết định tự giới hạn bản thân một cách tự nguyện.)

Thành ngữ liên quan
  • Tự trói buộc mình: tie one's own hands, ám chỉ việc tự đặt ra giới hạn.
    • By agreeing to the rules, they tied their own hands. (Bằng cách đồng ý với các quy tắc, họ đã tự trói buộc mình.)